YiWordsYiWords

zhōngnián

trung niên

danh từ tiếng Trung
中年 trung niên

Cụm từ thường dùng

zhōngniánrén
người trung niên
zhōngniánshí
tuổi trung niên

Câu ví dụ

zhèng处于chǔ yú中年zhōng nián
Ông ấy đang ở độ tuổi trung niên.
中年人zhōng nián rén通常tōng cháng注重zhù zhòng健康jiàn kāng
Người trung niên thường chú ý sức khỏe.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"trung niên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung niên" trong tiếng Trung là 中年, đọc là zhōng nián.
中年 nghĩa là gì?
中年 (zhōng nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung niên".
中年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中年 như thế nào?
Ví dụ: 他正处于中年。 (Ông ấy đang ở độ tuổi trung niên.); 中年人通常注重健康。 (Người trung niên thường chú ý sức khỏe.).

Muốn nhớ "中年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí