YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

měi

đẹp

tính từ tiếng Trung
美 đẹp

Cụm từ thường dùng

měi
đẹp gái
měinán
đẹp trai
fēichángměi
rất đẹp

Câu ví dụ

hěnměi
Cô ấy rất đẹp.
zhèdefēngjǐnghěnměi
Phong cảnh ở đây đẹp lắm.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"đẹp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đẹp" trong tiếng Trung là 美, đọc là měi.
美 nghĩa là gì?
美 (měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đẹp".
美 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美 như thế nào?
Ví dụ: 她很美。 (Cô ấy rất đẹp.); 这里的风景很美。 (Phong cảnh ở đây đẹp lắm.).

Muốn nhớ "美" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí