YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

mật

tính từ tiếng Trung
密 mật

Cụm từ thường dùng

gāo
bí mật mật
lín
rừng mật

Câu ví dụ

zhègexìnhěn
Thông tin này rất mật.
zhèpiànsēnlínhěnmào
Khu rừng này rất mật.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"mật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mật" trong tiếng Trung là 密, đọc là mì.
密 nghĩa là gì?
密 (mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mật".
密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 密 như thế nào?
Ví dụ: 这个信息很机密。 (Thông tin này rất mật.); 这片森林很茂密。 (Khu rừng này rất mật.).

Muốn nhớ "密" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí