"mật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mật" trong tiếng Trung là 密, đọc là mì.
密 nghĩa là gì?
密 (mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mật".
密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 密 như thế nào?
Ví dụ: 这个信息很机密。 (Thông tin này rất mật.); 这片森林很茂密。 (Khu rừng này rất mật.).