YiWordsYiWords

hàoxué

hiếu học

tính từ tiếng Trung
好学 hiếu học

Cụm từ thường dùng

hàoxuéjīngshén
tinh thần hiếu học
hàoxuéderén
người hiếu học

Câu ví dụ

zhègenánháihěnhàoxué
Cậu bé rất hiếu học.
这个zhè gè家庭jiā tíngyǒu好学hào xuéde传统chuán tǒng
Gia đình có truyền thống hiếu học.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hiếu học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiếu học" trong tiếng Trung là 好学, đọc là hào xué.
好学 nghĩa là gì?
好学 (hào xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiếu học".
好学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好学 như thế nào?
Ví dụ: 这个男孩很好学。 (Cậu bé rất hiếu học.); 这个家庭有好学的传统。 (Gia đình có truyền thống hiếu học.).

Muốn nhớ "好学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí