"tha thiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tha thiết" trong tiếng Trung là 恳切, đọc là kěn qiè.
恳切 nghĩa là gì?
恳切 (kěn qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tha thiết".
恳切 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恳切 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恳切 như thế nào?
Ví dụ: 他说得很恳切。 (Anh ấy nói rất tha thiết.); 她表达了恳切情感。 (Cô ấy gửi gắm tình cảm tha thiết.).