YiWordsYiWords

kěnqiè

tha thiết

tính từ tiếng Trung
恳切 tha thiết

Cụm từ thường dùng

kěnqièdehuà
lời nói tha thiết
kěnqièqínggǎn
tình cảm tha thiết

Câu ví dụ

shuōdehěn恳切kěn qiè
Anh ấy nói rất tha thiết.
biǎolekěnqièqínggǎn
Cô ấy gửi gắm tình cảm tha thiết.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tha thiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tha thiết" trong tiếng Trung là 恳切, đọc là kěn qiè.
恳切 nghĩa là gì?
恳切 (kěn qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tha thiết".
恳切 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恳切 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恳切 như thế nào?
Ví dụ: 他说得很恳切。 (Anh ấy nói rất tha thiết.); 她表达了恳切情感。 (Cô ấy gửi gắm tình cảm tha thiết.).

Muốn nhớ "恳切" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí