YiWordsYiWords

Cùng cách viết:美丽

mèi

sức hấp dẫn

danh từ tiếng Trung
魅力 sức hấp dẫn

Cụm từ thường dùng

hěndemèi
sức hấp dẫn lớn
zēngjiāmèi
tăng sức hấp dẫn

Câu ví dụ

yǒudemèi
Cô ấy có sức hấp dẫn riêng.
zhègechǎnpǐnduìyǒumèi
Sản phẩm này có sức hấp dẫn với khách hàng.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"sức hấp dẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sức hấp dẫn" trong tiếng Trung là 魅力, đọc là mèi lì.
魅力 nghĩa là gì?
魅力 (mèi lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sức hấp dẫn".
魅力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 魅力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 魅力 như thế nào?
Ví dụ: 她有自己的魅力。 (Cô ấy có sức hấp dẫn riêng.); 这个产品对顾客有魅力。 (Sản phẩm này có sức hấp dẫn với khách hàng.).

Muốn nhớ "魅力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí