"sức hấp dẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sức hấp dẫn" trong tiếng Trung là 魅力, đọc là mèi lì.
魅力 nghĩa là gì?
魅力 (mèi lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sức hấp dẫn".
魅力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 魅力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 魅力 như thế nào?
Ví dụ: 她有自己的魅力。 (Cô ấy có sức hấp dẫn riêng.); 这个产品对顾客有魅力。 (Sản phẩm này có sức hấp dẫn với khách hàng.).