YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shàn

thiện

danh từ tiếng Trung
善 thiện

Cụm từ thường dùng

zuòshànshì
làm việc thiện
shànxīn
tấm lòng thiện

Câu ví dụ

zǒngshìzuòshànshì
Anh ấy luôn làm việc thiện.
shànyǒushànbào
Thiện sẽ được đáp lại bằng thiện.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiện" trong tiếng Trung là 善, đọc là shàn.
善 nghĩa là gì?
善 (shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiện".
善 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 善 ngay trên trang này.
Đặt câu với 善 như thế nào?
Ví dụ: 他总是做善事。 (Anh ấy luôn làm việc thiện.); 善有善报。 (Thiện sẽ được đáp lại bằng thiện.).

Muốn nhớ "善" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí