YiWordsYiWords

zhēnxīn

chân thành

tính từ tiếng Trung
真心 chân thành

Cụm từ thường dùng

zhēnxīngǎnqíng
tình cảm chân thành
zhēnxīnhuà
lời nói chân thành

Câu ví dụ

duìpéngyǒuhěnzhēnxīn
Cô ấy rất chân thành với bạn bè.
xiǎngbiǎozhēnxīndegǎnxiè
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chân thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chân thành" trong tiếng Trung là 真心, đọc là zhēn xīn.
真心 nghĩa là gì?
真心 (zhēn xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chân thành".
真心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 真心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 真心 như thế nào?
Ví dụ: 她对朋友很真心。 (Cô ấy rất chân thành với bạn bè.); 我想表达真心的感谢。 (Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.).

Muốn nhớ "真心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí