YiWordsYiWords

wēnróu

dịu dàng

tính từ tiếng Trung
温柔 dịu dàng

Cụm từ thường dùng

wēnróudeshēngyīn
giọng nói dịu dàng
wēnróudezhǐ
cử chỉ dịu dàng

Câu ví dụ

duìjiāhěnwēnróu
Cô ấy rất dịu dàng với mọi người.
shuōhuàhěnwēnróu
Anh ấy nói chuyện dịu dàng.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"dịu dàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dịu dàng" trong tiếng Trung là 温柔, đọc là wēn róu.
温柔 nghĩa là gì?
温柔 (wēn róu) trong tiếng Trung có nghĩa là "dịu dàng".
温柔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 温柔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 温柔 như thế nào?
Ví dụ: 她对大家很温柔。 (Cô ấy rất dịu dàng với mọi người.); 他说话很温柔。 (Anh ấy nói chuyện dịu dàng.).

Muốn nhớ "温柔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí