YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hǎo

tốt

tính từ tiếng Trung
好 tốt

Cụm từ thường dùng

hěnhǎo
rất tốt
hǎoxīn
tốt bụng

Câu ví dụ

hěnhǎo
Anh ấy rất tốt.
shēnhěnhǎo
Sức khỏe tôi tốt.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tốt" trong tiếng Trung là 好, đọc là hǎo.
好 nghĩa là gì?
好 (hǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tốt".
好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好 như thế nào?
Ví dụ: 他很好。 (Anh ấy rất tốt.); 我身体很好。 (Sức khỏe tôi tốt.).

Muốn nhớ "好" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí