"số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số" trong tiếng Trung là 号, đọc là hào.
号 nghĩa là gì?
号 (hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "số".
号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 号 như thế nào?
Ví dụ: 我的号码是5。 (Số của tôi là 5.); 你记得电话号码吗? (Bạn nhớ số điện thoại không?).