YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hào

số

danh từ tiếng Trung
号 số

Cụm từ thường dùng

diànhuàhào
số điện thoại
ménpáihào
số nhà

Câu ví dụ

dehàoshì5。
Số của tôi là 5.
记得jì de电话号码diàn huà hào mǎma
Bạn nhớ số điện thoại không?

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số" trong tiếng Trung là 号, đọc là hào.
号 nghĩa là gì?
号 (hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "số".
号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 号 như thế nào?
Ví dụ: 我的号码是5。 (Số của tôi là 5.); 你记得电话号码吗? (Bạn nhớ số điện thoại không?).

Muốn nhớ "号" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí