YiWordsYiWords

ǎi

hòa nhã

tính từ tiếng Trung
和蔼 hòa nhã

Cụm từ thường dùng

ǎidetài
thái độ hòa nhã
ǎidewēixiào
nụ cười hòa nhã

Câu ví dụ

lǎoshīduìxuéshēnghěnǎi
Cô giáo rất hòa nhã với học sinh.
zǒngshìduìjiāhěnǎi
Anh ấy luôn cư xử hòa nhã với mọi người.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"hòa nhã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hòa nhã" trong tiếng Trung là 和蔼, đọc là hé ǎi.
和蔼 nghĩa là gì?
和蔼 (hé ǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "hòa nhã".
和蔼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 和蔼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 和蔼 như thế nào?
Ví dụ: 老师对学生很和蔼。 (Cô giáo rất hòa nhã với học sinh.); 他总是对大家很和蔼。 (Anh ấy luôn cư xử hòa nhã với mọi người.).

Muốn nhớ "和蔼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí