YiWordsYiWords

jīngjiǎn

tinh giản

động từ tiếng Trung
精简 tinh giản

Cụm từ thường dùng

jīngjiǎngòu
tinh giản bộ máy
jīngjiǎnnèiróng
tinh giản nội dung

Câu ví dụ

这份zhè fèn报告bào gàohái进一步jìn yí bù精简jīng jiǎn
Báo cáo này cần được tinh giản hơn nữa.
我们wǒ men应该yīng gāi精简jīng jiǎn必要bì yàode步骤bù zhòu
Chúng ta nên tinh giản các bước không cần thiết.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tinh giản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh giản" trong tiếng Trung là 精简, đọc là jīng jiǎn.
精简 nghĩa là gì?
精简 (jīng jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh giản".
精简 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精简 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精简 như thế nào?
Ví dụ: 这份报告还需进一步精简。 (Báo cáo này cần được tinh giản hơn nữa.); 我们应该精简不必要的步骤。 (Chúng ta nên tinh giản các bước không cần thiết.).

Muốn nhớ "精简" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí