"tinh giản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh giản" trong tiếng Trung là 精简, đọc là jīng jiǎn.
精简 nghĩa là gì?
精简 (jīng jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh giản".
精简 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精简 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精简 như thế nào?
Ví dụ: 这份报告还需进一步精简。 (Báo cáo này cần được tinh giản hơn nữa.); 我们应该精简不必要的步骤。 (Chúng ta nên tinh giản các bước không cần thiết.).