"sáp nhập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáp nhập" trong tiếng Trung là 合并, đọc là hé bìng.
合并 nghĩa là gì?
合并 (hé bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáp nhập".
合并 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合并 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合并 như thế nào?
Ví dụ: 两所学校已经合并为一所。 (Hai trường đã sáp nhập thành một.); 这家公司刚与合作伙伴合并。 (Công ty này vừa sáp nhập với đối tác.).