YiWordsYiWords

bìng

sáp nhập

động từ tiếng Trung
合并 sáp nhập

Cụm từ thường dùng

bìnggōng
sáp nhập công ty
bìng
sáp nhập khu vực

Câu ví dụ

liǎngsuǒ学校xué xiào已经yǐ jīng合并hé bìngwéisuǒ
Hai trường đã sáp nhập thành một.
zhèjiāgōnggāngzuòhuǒbànbìng
Công ty này vừa sáp nhập với đối tác.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"sáp nhập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáp nhập" trong tiếng Trung là 合并, đọc là hé bìng.
合并 nghĩa là gì?
合并 (hé bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáp nhập".
合并 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合并 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合并 như thế nào?
Ví dụ: 两所学校已经合并为一所。 (Hai trường đã sáp nhập thành một.); 这家公司刚与合作伙伴合并。 (Công ty này vừa sáp nhập với đối tác.).

Muốn nhớ "合并" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí