YiWordsYiWords

suō

nén

động từ tiếng Trung
压缩 nén

Cụm từ thường dùng

suōwénjiàn
nén file
suō
nén khí

Câu ví dụ

qǐngzhègewénjiànsuōxià
Bạn hãy nén tập tin này lại.
bèisuōjìnguàn
Khí được nén vào bình.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"nén" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nén" trong tiếng Trung là 压缩, đọc là yā suō.
压缩 nghĩa là gì?
压缩 (yā suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nén".
压缩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 压缩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 压缩 như thế nào?
Ví dụ: 请把这个文件压缩一下。 (Bạn hãy nén tập tin này lại.); 气体被压缩进罐里。 (Khí được nén vào bình.).

Muốn nhớ "压缩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí