"nén" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nén" trong tiếng Trung là 压缩, đọc là yā suō.
压缩 nghĩa là gì?
压缩 (yā suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nén".
压缩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 压缩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 压缩 như thế nào?
Ví dụ: 请把这个文件压缩一下。 (Bạn hãy nén tập tin này lại.); 气体被压缩进罐里。 (Khí được nén vào bình.).