YiWordsYiWords

liúshī

thất thoát

động từ tiếng Trung
流失 thất thoát

Cụm từ thường dùng

chǎnliúshī
thất thoát tài sản
shuǐliúshī
thất thoát nước

Câu ví dụ

公司gōng sī资金zī jīn流失liú shī严重yán zhòng
Công ty bị thất thoát nhiều tiền.
chūxiànleláishuǐliúshīxiànxiàng
Có hiện tượng thất thoát nước sạch.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"thất thoát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thất thoát" trong tiếng Trung là 流失, đọc là liú shī.
流失 nghĩa là gì?
流失 (liú shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thất thoát".
流失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流失 như thế nào?
Ví dụ: 公司资金流失严重。 (Công ty bị thất thoát nhiều tiền.); 出现了自来水流失现象。 (Có hiện tượng thất thoát nước sạch.).

Muốn nhớ "流失" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí