YiWordsYiWords

hợp pháp

tính từ tiếng Trung
合法 hợp pháp

Cụm từ thường dùng

huà
hợp pháp hóa
wénjiàn
giấy tờ hợp pháp

Câu ví dụ

zhèjiāgōngshìjīngyíngde
Công ty này hoạt động hợp pháp.
yǒudezhèngjiàn
Anh ấy có giấy tờ hợp pháp.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"hợp pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp pháp" trong tiếng Trung là 合法, đọc là hé fǎ.
合法 nghĩa là gì?
合法 (hé fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp pháp".
合法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合法 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司是合法经营的。 (Công ty này hoạt động hợp pháp.); 他有合法的证件。 (Anh ấy có giấy tờ hợp pháp.).

Muốn nhớ "合法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí