YiWordsYiWords

zhǔn

phê duyệt

động từ tiếng Trung
批准 phê duyệt

Cụm từ thường dùng

zhǔnhuà
phê duyệt kế hoạch
zhǔnliào
phê duyệt hồ sơ

Câu ví dụ

xiàngjīngbèizhǔn
Dự án đã được phê duyệt.
zhègeliàoyàozhǔn
Hồ sơ này cần phê duyệt.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"phê duyệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phê duyệt" trong tiếng Trung là 批准, đọc là pī zhǔn.
批准 nghĩa là gì?
批准 (pī zhǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phê duyệt".
批准 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 批准 ngay trên trang này.
Đặt câu với 批准 như thế nào?
Ví dụ: 项目已经被批准。 (Dự án đã được phê duyệt.); 这个资料需要批准。 (Hồ sơ này cần phê duyệt.).

Muốn nhớ "批准" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí