"phê duyệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phê duyệt" trong tiếng Trung là 批准, đọc là pī zhǔn.
批准 nghĩa là gì?
批准 (pī zhǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phê duyệt".
批准 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 批准 ngay trên trang này.
Đặt câu với 批准 như thế nào?
Ví dụ: 项目已经被批准。 (Dự án đã được phê duyệt.); 这个资料需要批准。 (Hồ sơ này cần phê duyệt.).