YiWordsYiWords

hợp lý

tính từ tiếng Trung
合理 hợp lý

Cụm từ thường dùng

jià
giá hợp lý
jiěshì
giải thích hợp lý

Câu ví dụ

zhègejiàhěn
Giá này rất hợp lý.
chūledeyóu
Anh ấy đưa ra lý do hợp lý.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"hợp lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp lý" trong tiếng Trung là 合理, đọc là hé lǐ.
合理 nghĩa là gì?
合理 (hé lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp lý".
合理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合理 như thế nào?
Ví dụ: 这个价格很合理。 (Giá này rất hợp lý.); 他提出了合理的理由。 (Anh ấy đưa ra lý do hợp lý.).

Muốn nhớ "合理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí