"chung sống hòa bình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chung sống hòa bình" trong tiếng Trung là 和平共处, đọc là hé píng gòng chǔ.
和平共处 nghĩa là gì?
和平共处 (hé píng gòng chǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chung sống hòa bình".
和平共处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 和平共处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 和平共处 như thế nào?
Ví dụ: 各国应和平共处。 (Các nước cần chung sống hòa bình với nhau.); 我们支持和平共处。 (Chúng ta ủng hộ chung sống hòa bình.).