"hài hòa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hài hòa" trong tiếng Trung là 和谐, đọc là hé xié.
和谐 nghĩa là gì?
和谐 (hé xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "hài hòa".
和谐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 和谐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 和谐 như thế nào?
Ví dụ: 我家生活很和谐。 (Gia đình tôi sống rất hài hòa.); 这两种颜色搭配很和谐。 (Hai màu này phối hợp rất hài hòa.).