YiWordsYiWords

xié

hài hòa

tính từ tiếng Trung
和谐 hài hòa

Cụm từ thường dùng

和谐hé xié关系guān xì
mối quan hệ hài hòa
cǎixié
màu sắc hài hòa

Câu ví dụ

jiāshēnghuóhěnxié
Gia đình tôi sống rất hài hòa.
zhè两种liǎng zhǒng颜色yán sè搭配dā pèihěn和谐hé xié
Hai màu này phối hợp rất hài hòa.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hài hòa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hài hòa" trong tiếng Trung là 和谐, đọc là hé xié.
和谐 nghĩa là gì?
和谐 (hé xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "hài hòa".
和谐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 和谐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 和谐 như thế nào?
Ví dụ: 我家生活很和谐。 (Gia đình tôi sống rất hài hòa.); 这两种颜色搭配很和谐。 (Hai màu này phối hợp rất hài hòa.).

Muốn nhớ "和谐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí