YiWordsYiWords

huóyuè

hoạt động sôi nổi

cụm từ tiếng Trung
活跃 hoạt động sôi nổi

Cụm từ thường dùng

zàibānhuóyuè
hoạt động sôi nổi trong lớp
huóyuècānjiāhuódòng
tham gia hoạt động sôi nổi

Câu ví dụ

俱乐部jù lè bù活动huó dònghěn活跃huó yuè
Câu lạc bộ hoạt động sôi nổi.
niánqīngrénhuóyuècānjiāhuódòng
Các bạn trẻ hoạt động sôi nổi.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hoạt động sôi nổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoạt động sôi nổi" trong tiếng Trung là 活跃, đọc là huó yuè.
活跃 nghĩa là gì?
活跃 (huó yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoạt động sôi nổi".
活跃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 活跃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 活跃 như thế nào?
Ví dụ: 俱乐部活动很活跃。 (Câu lạc bộ hoạt động sôi nổi.); 年轻人活跃参加活动。 (Các bạn trẻ hoạt động sôi nổi.).

Muốn nhớ "活跃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí