"hoạt động sôi nổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoạt động sôi nổi" trong tiếng Trung là 活跃, đọc là huó yuè.
活跃 nghĩa là gì?
活跃 (huó yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoạt động sôi nổi".
活跃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 活跃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 活跃 như thế nào?
Ví dụ: 俱乐部活动很活跃。 (Câu lạc bộ hoạt động sôi nổi.); 年轻人活跃参加活动。 (Các bạn trẻ hoạt động sôi nổi.).