"chính đáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính đáng" trong tiếng Trung là 正当, đọc là zhèng dāng.
正当 nghĩa là gì?
正当 (zhèng dāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính đáng".
正当 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正当 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正当 như thế nào?
Ví dụ: 他有正当理由请假。 (Anh ấy có lý do chính đáng để nghỉ.); 这是一个正当的要求。 (Đó là một yêu cầu chính đáng.).