YiWordsYiWords

Cùng cách viết:政党

zhèngdāng

chính đáng

tính từ tiếng Trung
正当 chính đáng

Cụm từ thường dùng

正当zhèng dāng理由lǐ yóu
lý do chính đáng
正当zhèng dāng要求yāo qiú
yêu cầu chính đáng

Câu ví dụ

yǒu正当zhèng dāng理由lǐ yóu请假qǐng jià
Anh ấy có lý do chính đáng để nghỉ.
zhèshì一个yī gè正当zhèng dāngde要求yāo qiú
Đó là một yêu cầu chính đáng.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chính đáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính đáng" trong tiếng Trung là 正当, đọc là zhèng dāng.
正当 nghĩa là gì?
正当 (zhèng dāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính đáng".
正当 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正当 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正当 như thế nào?
Ví dụ: 他有正当理由请假。 (Anh ấy có lý do chính đáng để nghỉ.); 这是一个正当的要求。 (Đó là một yêu cầu chính đáng.).

Muốn nhớ "正当" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí