YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiōng

hung dữ

tính từ tiếng Trung
凶 hung dữ

Cụm từ thường dùng

xiōngměngdedòng
thú vật hung dữ
xiōngèderén
người hung dữ

Câu ví dụ

zhèzhīgǒuhěnxiōng
Con chó này rất hung dữ.
yǒuxiōngèdemiànkǒng
Anh ta có vẻ mặt hung dữ.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hung dữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hung dữ" trong tiếng Trung là 凶, đọc là xiōng.
凶 nghĩa là gì?
凶 (xiōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hung dữ".
凶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凶 như thế nào?
Ví dụ: 这只狗很凶。 (Con chó này rất hung dữ.); 他有一副凶恶的面孔。 (Anh ta có vẻ mặt hung dữ.).

Muốn nhớ "凶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí