"hung dữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hung dữ" trong tiếng Trung là 凶, đọc là xiōng.
凶 nghĩa là gì?
凶 (xiōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hung dữ".
凶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凶 như thế nào?
Ví dụ: 这只狗很凶。 (Con chó này rất hung dữ.); 他有一副凶恶的面孔。 (Anh ta có vẻ mặt hung dữ.).