YiWordsYiWords

qīngxiàng

khuynh hướng

danh từ tiếng Trung
倾向 khuynh hướng

Cụm từ thường dùng

发展fā zhǎn倾向qīng xiàng
khuynh hướng phát triển
zhèngzhìqīngxiàng
khuynh hướng chính trị

Câu ví dụ

yǒuxiāoqīngxiàng
Có khuynh hướng tiêu cực.
shèhuìànxīnqīngxiàngbiànhuà
Xã hội thay đổi theo khuynh hướng mới.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"khuynh hướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuynh hướng" trong tiếng Trung là 倾向, đọc là qīng xiàng.
倾向 nghĩa là gì?
倾向 (qīng xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuynh hướng".
倾向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倾向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倾向 như thế nào?
Ví dụ: 有消极倾向。 (Có khuynh hướng tiêu cực.); 社会按新倾向变化。 (Xã hội thay đổi theo khuynh hướng mới.).

Muốn nhớ "倾向" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí