YiWordsYiWords

zuòshè

hợp tác xã

danh từ tiếng Trung
合作社 hợp tác xã

Cụm từ thường dùng

nóngzuòshè
hợp tác xã nông nghiệp
jiāzuòshè
gia nhập hợp tác xã

Câu ví dụ

jiāniánjiālezuòshè
Gia đình tôi tham gia hợp tác xã từ năm ngoái.
zuòshèbāngzhùnóngmínxiāoshòuchǎnpǐn
Hợp tác xã giúp nông dân tiêu thụ sản phẩm.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"hợp tác xã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp tác xã" trong tiếng Trung là 合作社, đọc là hé zuò shè.
合作社 nghĩa là gì?
合作社 (hé zuò shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp tác xã".
合作社 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合作社 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合作社 như thế nào?
Ví dụ: 我家去年加入了合作社。 (Gia đình tôi tham gia hợp tác xã từ năm ngoái.); 合作社帮助农民销售产品。 (Hợp tác xã giúp nông dân tiêu thụ sản phẩm.).

Muốn nhớ "合作社" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí