YiWordsYiWords

hēibǎn

bảng

danh từ tiếng Trung
黑板 bảng

Cụm từ thường dùng

xiězàihēibǎnshàng
viết lên bảng
hēibǎn
lau bảng

Câu ví dụ

lǎoshīnèiróngxiězàihēibǎnshàng
Thầy giáo viết bài lên bảng.
wànglehēibǎn
Bạn quên lau bảng rồi.

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"bảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảng" trong tiếng Trung là 黑板, đọc là hēi bǎn.
黑板 nghĩa là gì?
黑板 (hēi bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảng".
黑板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑板 như thế nào?
Ví dụ: 老师把内容写在黑板上。 (Thầy giáo viết bài lên bảng.); 你忘了擦黑板。 (Bạn quên lau bảng rồi.).

Muốn nhớ "黑板" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí