YiWordsYiWords

xuénián

năm học

danh từ tiếng Trung
学年 năm học

Cụm từ thường dùng

xuéniánjiéshù
kết thúc năm học
xuéniánkāishǐ
bắt đầu năm học

Câu ví dụ

xīnxuéniánkuàiyàokāishǐle
Năm học mới sắp bắt đầu.
zàishàng学年xué nián取得qǔ délehǎo成绩chéng jì
Cô ấy đạt thành tích tốt trong năm học vừa qua.

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"năm học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm học" trong tiếng Trung là 学年, đọc là xué nián.
学年 nghĩa là gì?
学年 (xué nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm học".
学年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学年 như thế nào?
Ví dụ: 新学年快要开始了。 (Năm học mới sắp bắt đầu.); 她在上一学年取得了好成绩。 (Cô ấy đạt thành tích tốt trong năm học vừa qua.).

Muốn nhớ "学年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí