YiWordsYiWords

shēng

từ mới

danh từ tiếng Trung
生词 từ mới

Cụm từ thường dùng

xuéshēng
học từ mới
zhùshēng
ghi nhớ từ mới

Câu ví dụ

měitiānxuéshēng
Mỗi ngày tôi học 5 từ mới.
zhègeduìláishuōshìshēng
Từ này là từ mới với tôi.

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"từ mới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ mới" trong tiếng Trung là 生词, đọc là shēng cí.
生词 nghĩa là gì?
生词 (shēng cí) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ mới".
生词 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生词 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生词 như thế nào?
Ví dụ: 我每天学五个生词。 (Mỗi ngày tôi học 5 từ mới.); 这个词对我来说是生词。 (Từ này là từ mới với tôi.).

Muốn nhớ "生词" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí