"từ mới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ mới" trong tiếng Trung là 生词, đọc là shēng cí.
生词 nghĩa là gì?
生词 (shēng cí) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ mới".
生词 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生词 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生词 như thế nào?
Ví dụ: 我每天学五个生词。 (Mỗi ngày tôi học 5 từ mới.); 这个词对我来说是生词。 (Từ này là từ mới với tôi.).