"bàn tay đen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn tay đen" trong tiếng Trung là 黑手, đọc là hēi shǒu.
黑手 nghĩa là gì?
黑手 (hēi shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn tay đen".
黑手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑手 như thế nào?
Ví dụ: 这件事背后有黑手。 (Có bàn tay đen đứng sau vụ việc này.); 黑手操控了结果。 (Bàn tay đen đã thao túng kết quả.).