YiWordsYiWords

hóng

to lớn

tính từ tiếng Trung
宏大 to lớn

Cụm từ thường dùng

hónghuà
kế hoạch to lớn
hónggōngchéng
công trình to lớn

Câu ví dụ

zhèshìhóngdexiàng
Đây là một dự án to lớn.
yǒuhóngdemèngxiǎng
Anh ấy có ước mơ to lớn.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"to lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"to lớn" trong tiếng Trung là 宏大, đọc là hóng dà.
宏大 nghĩa là gì?
宏大 (hóng dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "to lớn".
宏大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宏大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宏大 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个宏大的项目。 (Đây là một dự án to lớn.); 他有宏大的梦想。 (Anh ấy có ước mơ to lớn.).

Muốn nhớ "宏大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí