"xuất thần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất thần" trong tiếng Trung là 出神, đọc là chū shén.
出神 nghĩa là gì?
出神 (chū shén) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất thần".
出神 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出神 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出神 như thế nào?
Ví dụ: 她正出神地望着窗外。 (Cô ấy đang xuất thần nhìn ra cửa sổ.); 他坐着出神好几个小时。 (Anh ta ngồi xuất thần hàng giờ.).