YiWordsYiWords

yào

cần thiết

tính từ tiếng Trung
必要 cần thiết

Cụm từ thường dùng

fēichángyào
rất cần thiết
yàodeshì
điều cần thiết

Câu ví dụ

shuǐduìshēngmìngshìyàode
Nước là cần thiết cho sự sống.
xiàshídàisǎnshìyàode
Mang ô là cần thiết khi trời mưa.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"cần thiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cần thiết" trong tiếng Trung là 必要, đọc là bì yào.
必要 nghĩa là gì?
必要 (bì yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "cần thiết".
必要 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 必要 ngay trên trang này.
Đặt câu với 必要 như thế nào?
Ví dụ: 水对生命是必要的。 (Nước là cần thiết cho sự sống.); 下雨时带伞是必要的。 (Mang ô là cần thiết khi trời mưa.).

Muốn nhớ "必要" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí