"trạng thái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trạng thái" trong tiếng Trung là 状态, đọc là zhuàng tài.
状态 nghĩa là gì?
状态 (zhuàng tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "trạng thái".
状态 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 状态 ngay trên trang này.
Đặt câu với 状态 như thế nào?
Ví dụ: 他现在状态很好。 (Anh ấy đang ở trạng thái tốt.); 电脑卡在一个状态。 (Máy tính bị treo trạng thái.).