YiWordsYiWords

zhuàngtài

trạng thái

danh từ tiếng Trung
状态 trạng thái

Cụm từ thường dùng

正常zhèng cháng状态zhuàng tài
trạng thái bình thường
jīngshénzhuàngtài
trạng thái tinh thần

Câu ví dụ

xiànzàizhuàngtàihěnhǎo
Anh ấy đang ở trạng thái tốt.
diànnǎozàizhuàngtài
Máy tính bị treo trạng thái.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"trạng thái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trạng thái" trong tiếng Trung là 状态, đọc là zhuàng tài.
状态 nghĩa là gì?
状态 (zhuàng tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "trạng thái".
状态 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 状态 ngay trên trang này.
Đặt câu với 状态 như thế nào?
Ví dụ: 他现在状态很好。 (Anh ấy đang ở trạng thái tốt.); 电脑卡在一个状态。 (Máy tính bị treo trạng thái.).

Muốn nhớ "状态" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí