"mắt đỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mắt đỏ" trong tiếng Trung là 红眼, đọc là hóng yǎn.
红眼 nghĩa là gì?
红眼 (hóng yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mắt đỏ".
红眼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红眼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红眼 như thế nào?
Ví dụ: 她因为熬夜红眼。 (Cô ấy bị mắt đỏ do thiếu ngủ.); 他看到你成功时红眼了。 (Anh ta mắt đỏ khi thấy bạn thành công.).