YiWordsYiWords

hóngyǎn

mắt đỏ

tính từ tiếng Trung
红眼 mắt đỏ

Cụm từ thường dùng

hóngyǎnjīng
đôi mắt đỏ
yīnérhóngyǎn
mắt đỏ vì ghen tị

Câu ví dụ

因为yīn wèi熬夜áo yèhóngyǎn
Cô ấy bị mắt đỏ do thiếu ngủ.
kàndàochénggōngshíhóngyǎnle
Anh ta mắt đỏ khi thấy bạn thành công.

Mắt và biểu cảm

Câu hỏi thường gặp

"mắt đỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mắt đỏ" trong tiếng Trung là 红眼, đọc là hóng yǎn.
红眼 nghĩa là gì?
红眼 (hóng yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mắt đỏ".
红眼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红眼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红眼 như thế nào?
Ví dụ: 她因为熬夜红眼。 (Cô ấy bị mắt đỏ do thiếu ngủ.); 他看到你成功时红眼了。 (Anh ta mắt đỏ khi thấy bạn thành công.).

Muốn nhớ "红眼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí