"nheo mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nheo mắt" trong tiếng Trung là 眯, đọc là mī.
眯 nghĩa là gì?
眯 (mī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nheo mắt".
眯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眯 như thế nào?
Ví dụ: 她看远处时眯起了眼。 (Cô ấy nheo mắt khi nhìn xa.); 他眯着眼笑。 (Anh ấy nheo mắt cười.).