YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nheo mắt

động từ tiếng Trung
眯 nheo mắt

Cụm từ thường dùng

zheyǎnkàn
nheo mắt nhìn
yǎnxiào
nheo mắt cười

Câu ví dụ

kàn远处yuǎn chùshíleyǎn
Cô ấy nheo mắt khi nhìn xa.
zheyǎnxiào
Anh ấy nheo mắt cười.

Mắt và biểu cảm

Câu hỏi thường gặp

"nheo mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nheo mắt" trong tiếng Trung là 眯, đọc là mī.
眯 nghĩa là gì?
眯 (mī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nheo mắt".
眯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眯 như thế nào?
Ví dụ: 她看远处时眯起了眼。 (Cô ấy nheo mắt khi nhìn xa.); 他眯着眼笑。 (Anh ấy nheo mắt cười.).

Muốn nhớ "眯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí