"mí mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mí mắt" trong tiếng Trung là 眼皮, đọc là yǎn pí.
眼皮 nghĩa là gì?
眼皮 (yǎn pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "mí mắt".
眼皮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眼皮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眼皮 như thế nào?
Ví dụ: 我的眼皮肿了。 (Mí mắt tôi bị sưng.); 她闭上了眼皮。 (Cô ấy nhắm mí mắt lại.).