YiWordsYiWords

yǎnlèi

nước mắt

danh từ tiếng Trung
眼泪 nước mắt

Cụm từ thường dùng

xìngdeyǎnlèi
nước mắt hạnh phúc
bēishāngdeyǎnlèi
nước mắt đau buồn

Câu ví dụ

deyǎnlèiliúzàiliǎnshàng
Nước mắt rơi trên má cô ấy.
rěnzhùyǎnlèi
Anh ấy cố gắng kìm nước mắt.

Mắt và biểu cảm

Câu hỏi thường gặp

"nước mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước mắt" trong tiếng Trung là 眼泪, đọc là yǎn lèi.
眼泪 nghĩa là gì?
眼泪 (yǎn lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước mắt".
眼泪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眼泪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眼泪 như thế nào?
Ví dụ: 她的眼泪流在脸上。 (Nước mắt rơi trên má cô ấy.); 他努力忍住眼泪。 (Anh ấy cố gắng kìm nước mắt.).

Muốn nhớ "眼泪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí