YiWordsYiWords

hòudài

hậu duệ

danh từ tiếng Trung
后代 hậu duệ

Cụm từ thường dùng

wángshìhòudài
hậu duệ vua chúa
jiāhòudài
hậu duệ dòng họ

Câu ví dụ

shìmíngménhòudài
Anh ấy là hậu duệ của một gia đình nổi tiếng.
他们tā menwèi自己zì jǐde后代hòu dài感到gǎn dào自豪zì háo
Họ tự hào về hậu duệ của mình.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"hậu duệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hậu duệ" trong tiếng Trung là 后代, đọc là hòu dài.
后代 nghĩa là gì?
后代 (hòu dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hậu duệ".
后代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后代 như thế nào?
Ví dụ: 他是一户名门后代。 (Anh ấy là hậu duệ của một gia đình nổi tiếng.); 他们为自己的后代感到自豪。 (Họ tự hào về hậu duệ của mình.).

Muốn nhớ "后代" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí