YiWordsYiWords

hòurén

hậu nhân

danh từ tiếng Trung
后人 hậu nhân

Cụm từ thường dùng

hòurén
hậu nhân đời sau
hòurénmíng
hậu nhân ghi nhớ

Câu ví dụ

hòurénhuìgǎnēnxiān
Hậu nhân sẽ nhớ ơn tổ tiên.
liúgěihòuréndechǎn
Di sản để lại cho hậu nhân.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"hậu nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hậu nhân" trong tiếng Trung là 后人, đọc là hòu rén.
后人 nghĩa là gì?
后人 (hòu rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "hậu nhân".
后人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后人 như thế nào?
Ví dụ: 后人会感恩祖先。 (Hậu nhân sẽ nhớ ơn tổ tiên.); 留给后人的遗产。 (Di sản để lại cho hậu nhân.).

Muốn nhớ "后人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí