"hậu nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hậu nhân" trong tiếng Trung là 后人, đọc là hòu rén.
后人 nghĩa là gì?
后人 (hòu rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "hậu nhân".
后人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后人 như thế nào?
Ví dụ: 后人会感恩祖先。 (Hậu nhân sẽ nhớ ơn tổ tiên.); 留给后人的遗产。 (Di sản để lại cho hậu nhân.).