"tròng kính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tròng kính" trong tiếng Trung là 镜片, đọc là jìng piàn.
镜片 nghĩa là gì?
镜片 (jìng piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tròng kính".
镜片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 镜片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 镜片 như thế nào?
Ví dụ: 这个镜片划伤了。 (Tròng kính này bị trầy.); 我需要换新镜片。 (Tôi cần thay tròng kính mới.).