YiWordsYiWords

tàiyángjìng

kính mát

danh từ tiếng Trung
太阳镜 kính mát

Cụm từ thường dùng

shíshàngtàiyángjìng
kính mát thời trang
dàitàiyángjìng
đeo kính mát

Câu ví dụ

zàitàiyángxiàdàitàiyángjìng
Tôi đeo kính mát khi ra nắng.
tàiyángjìngyǒuzhùbǎoyǎnjīng
Kính mát giúp bảo vệ mắt.

Kính mắt

Câu hỏi thường gặp

"kính mát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kính mát" trong tiếng Trung là 太阳镜, đọc là tài yáng jìng.
太阳镜 nghĩa là gì?
太阳镜 (tài yáng jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kính mát".
太阳镜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 太阳镜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 太阳镜 như thế nào?
Ví dụ: 我在太阳下戴太阳镜。 (Tôi đeo kính mát khi ra nắng.); 太阳镜有助于保护眼睛。 (Kính mát giúp bảo vệ mắt.).

Muốn nhớ "太阳镜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí