YiWordsYiWords

lǎohuājìng

kính lão

danh từ tiếng Trung
老花镜 kính lão

Cụm từ thường dùng

lǎohuājìngjìnshìjìng
kính lão cận thị
dàilǎohuājìng
đeo kính lão

Câu ví dụ

nǎinaiyàolǎohuājìngkànshū
Bà tôi cần kính lão để đọc sách.
gāngmǎilexīndelǎohuājìng
Ông ấy vừa mua kính lão mới.

Kính mắt

Câu hỏi thường gặp

"kính lão" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kính lão" trong tiếng Trung là 老花镜, đọc là lǎo huā jìng.
老花镜 nghĩa là gì?
老花镜 (lǎo huā jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kính lão".
老花镜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老花镜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老花镜 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶需要老花镜看书。 (Bà tôi cần kính lão để đọc sách.); 他刚买了新的老花镜。 (Ông ấy vừa mua kính lão mới.).

Muốn nhớ "老花镜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí