"bỗng nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỗng nhiên" trong tiếng Trung là 忽然, đọc là hū rán.
忽然 nghĩa là gì?
忽然 (hū rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỗng nhiên".
忽然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忽然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忽然 như thế nào?
Ví dụ: 忽然下起大雨。 (Bỗng nhiên trời mưa to.); 他忽然沉默了。 (Anh ấy bỗng nhiên im lặng.).