YiWordsYiWords

Cùng cách viết:之间

zhǐjiàn

chỉ thấy

phó từ tiếng Trung
只见 chỉ thấy

Cụm từ thường dùng

zhǐjiànshēnyǐng
chỉ thấy bóng dáng
zhǐjiànguāngliàng
chỉ thấy ánh sáng

Câu ví dụ

zhǐjiànzǒuguò
Tôi chỉ thấy anh ấy đi qua.
zàihēiàndefángjiānzhǐjiàndiǎnliàngguāng
Trong phòng tối, chỉ thấy ánh sáng nhỏ.

Xử lý tình huống khẩn cấp

Câu hỏi thường gặp

"chỉ thấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ thấy" trong tiếng Trung là 只见, đọc là zhǐ jiàn.
只见 nghĩa là gì?
只见 (zhǐ jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ thấy".
只见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 只见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 只见 như thế nào?
Ví dụ: 我只见他走过去。 (Tôi chỉ thấy anh ấy đi qua.); 在黑暗的房间里,只见一点亮光。 (Trong phòng tối, chỉ thấy ánh sáng nhỏ.).

Muốn nhớ "只见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí