YiWordsYiWords

měngrán

bất chợt

phó từ tiếng Trung
猛然 bất chợt

Cụm từ thường dùng

měngránxiǎng
bất chợt nhớ ra
měngránchūxiàn
bất chợt xuất hiện

Câu ví dụ

tiānměngránxiàle
Trời bất chợt đổ mưa.
měngránchūxiàn
Anh ấy bất chợt xuất hiện.

Xử lý tình huống khẩn cấp

Câu hỏi thường gặp

"bất chợt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất chợt" trong tiếng Trung là 猛然, đọc là měng rán.
猛然 nghĩa là gì?
猛然 (měng rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất chợt".
猛然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猛然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猛然 như thế nào?
Ví dụ: 天猛然下起了雨。 (Trời bất chợt đổ mưa.); 他猛然出现。 (Anh ấy bất chợt xuất hiện.).

Muốn nhớ "猛然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí