YiWordsYiWords

luànxiǎng

suy nghĩ lung tung

cụm từ tiếng Trung
胡思乱想 suy nghĩ lung tung

Cụm từ thường dùng

zhěngwǎnluànxiǎng
suy nghĩ lung tung cả đêm
biéluànxiǎng
đừng suy nghĩ lung tung

Câu ví dụ

biézàiluànxiǎngle
Đừng suy nghĩ lung tung nữa.
shuìqiánchángchángluànxiǎng
Cô ấy thường suy nghĩ lung tung trước khi ngủ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"suy nghĩ lung tung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy nghĩ lung tung" trong tiếng Trung là 胡思乱想, đọc là hú sī luàn xiǎng.
胡思乱想 nghĩa là gì?
胡思乱想 (hú sī luàn xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy nghĩ lung tung".
胡思乱想 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胡思乱想 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胡思乱想 như thế nào?
Ví dụ: 别再胡思乱想了。 (Đừng suy nghĩ lung tung nữa.); 她睡前常常胡思乱想。 (Cô ấy thường suy nghĩ lung tung trước khi ngủ.).

Muốn nhớ "胡思乱想" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí