"suy nghĩ lung tung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy nghĩ lung tung" trong tiếng Trung là 胡思乱想, đọc là hú sī luàn xiǎng.
胡思乱想 nghĩa là gì?
胡思乱想 (hú sī luàn xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy nghĩ lung tung".
胡思乱想 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胡思乱想 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胡思乱想 như thế nào?
Ví dụ: 别再胡思乱想了。 (Đừng suy nghĩ lung tung nữa.); 她睡前常常胡思乱想。 (Cô ấy thường suy nghĩ lung tung trước khi ngủ.).