YiWordsYiWords

qiàdàohǎochù

vừa đủ

cụm từ tiếng Trung
恰到好处 vừa đủ

Cụm từ thường dùng

恰到好处qià dào hǎo chùdechī
vừa đủ ăn
恰到好处qià dào hǎo chùdeyòng
vừa đủ dùng

Câu ví dụ

zhèqián恰到好处qià dào hǎo chùde可以kě yǐmǎipiào
Số tiền này vừa đủ mua vé.
调味tiáo wèi恰到好处qià dào hǎo chù
Gia vị nêm vừa đủ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"vừa đủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vừa đủ" trong tiếng Trung là 恰到好处, đọc là qià dào hǎo chù.
恰到好处 nghĩa là gì?
恰到好处 (qià dào hǎo chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa đủ".
恰到好处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恰到好处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恰到好处 như thế nào?
Ví dụ: 这笔钱恰到好处地可以买票。 (Số tiền này vừa đủ mua vé.); 调味恰到好处。 (Gia vị nêm vừa đủ.).

Muốn nhớ "恰到好处" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí