YiWordsYiWords

guānjǐnyào

không quan trọng

tính từ tiếng Trung
无关紧要 không quan trọng

Cụm từ thường dùng

guānjǐnyàodeshì
việc không quan trọng
guānjǐnyàodeshìqíng
chuyện không quan trọng

Câu ví dụ

jiànshìguānjǐnyào
Chuyện đó không quan trọng lắm.
dejiànguānjǐnyào
Ý kiến của tôi không quan trọng.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"không quan trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không quan trọng" trong tiếng Trung là 无关紧要, đọc là wú guān jǐn yào.
无关紧要 nghĩa là gì?
无关紧要 (wú guān jǐn yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "không quan trọng".
无关紧要 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无关紧要 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无关紧要 như thế nào?
Ví dụ: 那件事无关紧要。 (Chuyện đó không quan trọng lắm.); 我的意见无关紧要。 (Ý kiến của tôi không quan trọng.).

Muốn nhớ "无关紧要" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí