YiWordsYiWords

yōu

lừa gạt

động từ tiếng Trung
忽悠 lừa gạt

Cụm từ thường dùng

yōubiérén
lừa gạt người khác
bèiyōu
bị lừa gạt

Câu ví dụ

jīngchángyōubiérén
Anh ấy thường lừa gạt người khác.
bèi忽悠hū youmǎile假货jiǎ huò
Tôi đã bị lừa gạt mua hàng giả.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"lừa gạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lừa gạt" trong tiếng Trung là 忽悠, đọc là hū yōu.
忽悠 nghĩa là gì?
忽悠 (hū yōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lừa gạt".
忽悠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忽悠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忽悠 như thế nào?
Ví dụ: 他经常忽悠别人。 (Anh ấy thường lừa gạt người khác.); 我被忽悠买了假货。 (Tôi đã bị lừa gạt mua hàng giả.).

Muốn nhớ "忽悠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí